CÔNG TY VI TÍNH NGUYỄN THẮNG
BẢNG BÁO GIÁ SẢN PHẨM ĐÃ QUA SỬ DỤNG
Cập nhật ngày: 12/03/2026
| Tên sản phẩm | Số lượng | Mô tả | Giá bán |
| Cũ- Adapter Màn hình Các Loại | 3 | 150,000 | |
| Cũ- Barebone Acer Veriton X4640G Support 7th | 1 | Lỗi 2 Cổng USB Mặt trước | 800,000 |
| Cũ- Barebone Acer Veriton X4650G Support 7th | 1 | 900,000 | |
| Cũ- Barebone Dell Optiplex 3046 Support 6th | 1 | 1,000,000 | |
| Cũ- Barebone HP 280 G4 PCI MT Support Core 8th, 9th | 1 | 1C-Thiếu Nắp + Gãy Nắp DVD + Nắp Mặt Trước Hở | 700,000 |
| Cũ- Barebone Mini PC Asus NUC PN40- BBC910MV (Intel Celeron J4025 | 802.11AC,BT | VGA port | NoOS) | 14 | Có CPU Chưa RAM Chưa SSD | 1,900,000 |
| Cũ- Bộ 3 Fan Case Xigmatek White (cũ Có Hub) | 2 | 300,000 | |
| Cũ- Bộ 3 Fan Led ID-Cooling DF-12025-ARGB Trio (Black) | 1 | 400,000 | |
| Cũ- Card màn hình ASUS Dual RTX 4060 8GB OC EVO GDDR6 | 8 | 06/2027 | 7,390,000 |
| Cũ- Card màn hình Asus Dual RX 6700 XT 12GB | 1 | Fan Kêu To | 4,490,000 |
| Cũ- Card màn hình ASUS TUF Gaming GTX 1660 Super 6GB Gaming | 1 | 1C-Đã Sửa DV- Bảo hành 1 tháng | 2,500,000 |
| Cũ- Card màn hình Colorful Igame RTX 3070 Ultra W 8GB OC | 2 | 6,190,000 | |
| Cũ- Card màn hình Colorful Igame RTX 3070 Ultra W 8GB OC (NS) | 1 | 6,190,000 | |
| Cũ- Card màn hình GALAX RTX 2060 1 Click OC 6GB GDDR6 | 1 | 3,590,000 | |
| Cũ- Card màn hình Gigabyte GTX 1050 Ti 4GB OC | 1 | 1,790,000 | |
| Cũ- Card màn hình Gigabyte RX 6600 XT Gaming OC 8GB | 1 | FULL BOX -mất led | 3,990,000 |
| Cũ- Card màn hình PowerColor RX 6600 8GB GDDR6 | 4 | 3,590,000 | |
| Cũ- Card màn hình ZOTAC Gaming RTX 2060 6GB GDDR6 | 1 | 3,650,000 | |
| Cũ- Card mạng 1-Port 1GB | 1 | 100,000 | |
| Cũ- Card mạng 2-Port 10GB | 1 | 990,000 | |
| Cũ- Card mạng 2-Port 1GB | 2 | 300,000 | |
| Cũ- Card mạng 4-Port 1GB | 1 | 950,000 | |
| Cũ- Case Sama RTX - M-ATX + 1 Fan (White) | 1 | Xấu | 90,000 |
| Cũ- Case văn phòng Xigmatek XA-22 - ATX (EN47567) | 1 | like new | 150,000 |
| Cũ- Chuột ASUS TUF Gaming M3 Gen II (Black) | 1 | 200,000 | |
| Cũ- Chuột không dây Vision Q1 (White) | 1 | 30,000 | |
| Cũ- Chuột Logitech G102 Gen II Lightsync RGB (Black) | 1 | 200,000 | |
| Cũ- CPU AMD Athlon 200GE AM4 | 1 | 350,000 | |
| Cũ- CPU Intel Core i3-9100F ( 4 Nhân 4 Luồng, 6MB , 65W, LGA1151) | 2 | 600,000 | |
| Cũ- CPU Intel Core i5-12600 (6 Nhân 12 Luồng, 18MB Cache, 65W, LGA1700) Tray | 1 | 3,900,000 | |
| Cũ- CPU Intel Core i5-14400F ( 10 Nhân 16 Luồng, 20MB , 65W, LGA1700) Tray | 2 | Bảo hành > 2 năm | 3,890,000 |
| Cũ- CPU Intel Core I5-3330 (4 Nhân 4 Luồng, 6MB, 77W) | 1 | 199,000 | |
| Cũ- CPU Intel Core i5-3350P LGA1155 No Card màn hình chính hãng | 1 | 200,000 | |
| Cũ- CPU Intel Core I5-6400 | 4 | 700,000 | |
| Cũ- CPU Intel Core i5-7400 ( 4 Nhân 4 Luồng, 6MB , 65W, LGA1151) Tray | 11 | 750,000 | |
| Cũ- CPU Intel Core i5-7500 (4 Nhân 4 Luồng, 6MB Cache, 65W, LGA1151) Tray | 4 | 750,000 | |
| Cũ- CPU Intel Core i5-9500 (6 Nhân 6 Luồng, 9MB Cache, 65W, LGA1151) Tray | 1 | 1,790,000 | |
| Cũ- CPU Intel Core i7-6700 (4 Nhân 8 Luồng, 8MB Cache, 65W, LGA1151) Tray | 4 | 1,190,000 | |
| Cũ- CPU Intel Core i7-7700 (4 Nhân 8 Luồng, 8MB Cache, 65W, LGA1151) Tray | 4 | 1,490,000 | |
| Cũ- CPU Intel Corel I5 3470 chính hãng | 1 | 270,000 | |
| Cũ- CPU Intel Pentium G3240 LGA1150 | 17 | 50,000 | |
| Cũ- CPU Intel Pentium G3250 LGA1150 | 6 | 50,000 | |
| Cũ- CPU Intel Pentium G3450 LGA1150 | 1 | 50,000 | |
| Cũ- CPU Intel Xeon E3-1220 v3 ( 4 Nhân 4 Luồng, 8MB , 80W, LGA1150) Tray | 2 | 300,000 | |
| Cũ- CPU Intel Xeon E5-2670 ( 8 Nhân 16 Luồng, 20MB , 115W, LGA2011) Tray | 1 | 100,000 | |
| Cũ- CPU Intel Xeon E5-2673 v3 ( 12 Nhân 24 Luồng, 30MB , 120W, LGA2011-3) Tray | 1 | 250,000 | |
| Cũ- CPU Intel Xeon E5-2678 v3 ( 12 Nhân 24 Luồng, 30MB , 120W, LGA2011-3) Tray | 1 | 450,000 | |
| Cũ- CPU Intel Xeon E5-2683 v4 (16 Nhân 32 Luồng, 40MB Cache, 120W, LGA2011) Tray | 1 | 490,000 | |
| Cũ- CPU Intel Xeon E5-2696 v3 (18 Nhân 36 Luồng, 45MB Cache, 145W, LGA2011-3) Tray | 1 | 850,000 | |
| Cũ- CPU Intel Xeon E5-2696 v4 ( 22 Nhân 44 Luồng, 55MB , 150W, LGA2011-3) Tray | 1 | 1,490,000 | |
| Cũ- CPU Intel Xeon Platinum 8171M ( 26 Nhân 52 Luồng, 35.75MB , 165W, LGA3647) Tray | 2 | 1,890,000 | |
| Cũ- Dây cáp DisplayPort 1.5M Zin | 2 | - | |
| Cũ- Dây nối dài 24Pin (Black) | 1 | - | |
| Cũ- Dây nối dài VGA 6+2Pin (White) | 2 | - | |
| Cũ- Fan Intel Đen Socket (1200/ 1150/ 1155/ 1151) | 8 | 60,000 | |
| Cũ- Fan Led cũ | 1 | 25,000 | |
| Cũ- Fan Zin 1155 | 8 | 25,000 | |
| Cũ- HDD Laptop Seagate 250GB | 1 | - | |
| Cũ- HDD Seagate BarraCuda 2TB - 7200RPM (ST2000DM008) | 1 | 03/2027 | 1,390,000 |
| Cũ- HDD Seagate BarrcaCuda 1TB | 1 | 890,000 | |
| Cũ- HDD Western 1TB SATA III | 1 | 590,000 | |
| Cũ- Laptop HP Notebook RTL8188EE (15.6 inch/ FHD/ i3-5005U/ 4GB/ HDD 500GB) Pin hư | 1 | 1,500,000 | |
| Cũ- Mainboard ASRock H310CM-DVS DDR4 | 1 | Lỗi DVI + Âm Thanh | 450,000 |
| Cũ- Mainboard ASRock H310CM-HDV DDR4 | 2 | Không FE | 590,000 |
| Cũ- Mainboard ASRock Z790 Pro RS WiFi DDR5 BH 11/2026 | 1 | BH 11/2026 | 3,390,000 |
| Cũ- Mainboard ASUS PRIME B460M-K DDR4 | 1 | Lỗi Âm Thanh | 600,000 |
| Cũ- Mainboard ASUS PRIME B760M-F DDR5 | 1 | -03/2028 | 1,890,000 |
| Cũ- Mainboard ASUS TUF Gaming B760M-PLUS II DDR5 | 1 | FULL BOX 11/2027 | 2,790,000 |
| Cũ- Mainboard ECS H510H6-M2 DDR4 | 1 | Không FE | 690,000 |
| Cũ- Mainboard Gigabyte H110M-DS2 DDR4 | 2 | 590,000 | |
| Cũ- Mainboard Gigabyte H110M-Gaming 3 DDR4 | 3 | 1C-Lỗi VGA Onboard | 650,000 |
| Cũ- Mainboard Gigabyte H410M DS2V DDR4 | 2 | 1C-Không Nhận PCIe , 1C-Không FE | 890,000 |
| Cũ- Mainboard Gigabyte H61M-DS2 | 1 | 350,000 | |
| Cũ- Mainboard JGINYOU X99-9D3 Dual DDR3 | 2 | 990,000 | |
| Cũ- Mainboard MSI H110M PRO-VD PLUS DDR4 | 2 | Có FE | 550,000 |
| Cũ- Mainboard MSI H310M PRO-VH PLUS DDR4 | 1 | 1C-Không Vào Đc Bios + 1C-Không FE | 650,000 |
| Cũ- Mainboard MSI H310M PRO-VH PLUS DDR4 Lỗi Âm Thanh | 1 | Không FE | 500,000 |
| Cũ- Mainboard MSI H410M-A PRO DDR4 Cong SK Lỗi Âm thanh | 1 | Không FE | 490,000 |
| Cũ- Mainboard MSI H510M PRO-E DDR4 | 2 | 1,050,000 | |
| Cũ- Mainboard MSI PRO H610M-E DDR5 | 1 | like new 12/2028 | 1,490,000 |
| Cũ- Mainboard MSI Z370 SLI PLUS DDR4 | 1 | 950,000 | |
| Cũ- Mainboard OEM X99H V1.41 DDR4 (NS) | 1 | 790,000 | |
| Cũ- Mainboard Server Intel S1200V3RP DDR3 | 1 | 500,000 | |
| Cũ- Mainboard Zotac H81 Socket 1150 | 2 | Không FE | 250,000 |
| Cũ- Màn hình AOC I2579V/WS/74 Trắng - Chân Tàn thuốc nặng | 1 | 750,000 | |
| Cũ- Màn hình AOC M2870VQ/74 (28 inch/ FHD/ IPS/ 5ms/ Loa) (NS) | 1 | 1,190,000 | |
| Cũ- Màn hình ASUS TUF Gaming VG259Q (24.5 inch/ FHD/ IPS/ 144Hz/ 1ms) | 1 | 2,390,000 | |
| Cũ- Màn hình ASUS VZ24EHE (23.8 inch/ FHD/ IPS/ 75Hz/ 1ms) | 1 | 990,000 | |
| Cũ- Màn hình cong AOC C27G2Z (27 inch/ FHD/ VA/ 240Hz/ 0.5ms/ 1500R) BH 12/2026 | 2 | 2,690,000 | |
| Cũ- Màn hình cong Ultraview VU32FC165 (32 inch/ FHD/ VS/ 165Hz/ 1ms) | 1 | 2,490,000 | |
| Cũ- Màn hình cong ViewSonic VX2718-2KPC-MHD (27 inch/ 2K/ VA/ 165Hz/ 1ms/ 1500R) (4 Góc Viền Mờ Lhe | 1 | 4 Góc Viền Mờ ) | 990,000 |
| Cũ- Màn hình cong Viewsonic VX2719-PC-MHD (27 inch/ FHD/ VA/ 240Hz/ 1ms) | 1 | 2,790,000 | |
| Cũ- Màn hình Gigabyte M32Q (32 inch/ 2K QHD/ 170Hz/ 1ms) | 1 | Full box | 5,900,000 |
| Cũ- Màn hình LG 27 inch sọc, lỗi nặng | 1 | 400,000 | |
| Cũ- Màn hình LG 27Mp59G-P (27Inch/ FHD/ IPS/ 75Hz/ 5ms) | 1 | 1,790,000 | |
| Cũ- Màn hình LG UltraGear 27GR95QE-B (27 inch/ QHD 2K/ OLED/ 240Hz/ 0.03ms) | 1 | Full box like new | 9,900,000 |
| Cũ- Màn hình phẳng AOC-Philip 24 inch Lỗi sọc , hở sáng , bụi trong , chấm , vv | 2 | 500,000 | |
| Cũ- Màn hình VSP ELSA 27F7 (27 inch/ FHD/ IPS/ 170Hz/ 2ms/ Black) | 1 | 1,990,000 | |
| Cũ- Nguồn 1ATTACK ATX-500R V2.3 500W (NS) | 1 | 250,000 | |
| Cũ- Nguồn Acbel E2 Plus 510w | 1 | 260,000 | |
| Cũ- Nguồn Acbel HK 450w | 6 | 250,000 | |
| Cũ- Nguồn Aigo CK500 Pro 500W - 80+ Efficiency | 1 | like new -12/2028 | 350,000 |
| Cũ- Nguồn Centaur CT 450W 80 lus | 1 | - | |
| Cũ- Nguồn Cooler Master Elite PC500 500W V3 (MPW-5001-PSABN1) | 2 | 350,000 | |
| Cũ- Nguồn Magic MG350 350w | 1 | 180,000 | |
| Cũ- Nguồn PowerX Platinum 500w | 1 | 290,000 | |
| Cũ- PC Mini Dell OptiPlex 7050 (i7-6700/ 8GBx1/ SSD m.2 256GB) | 1 | 5,990,000 | |
| Cũ- Ram 4GB DDR3 Chính Hãng Các loại | 2 | 150,000 | |
| Cũ- Ram 4GB DDR4 Chính Hãng Các loại | 5 | 450,000 | |
| Cũ- Ram 8GB DDR4 Chính Hãng Các loại | 5 | 1,090,000 | |
| Cũ- Ram ECC REG 2R 16GB BUS 1866 DDR3 | 2 | 750,000 | |
| Cũ- Ram ECC REG 2R 16GB BUS 2133P DDR4 | 3 | 2,190,000 | |
| Cũ- Ram ECC REG 2R 16GB BUS 2400 DDR4 | 1 | 2,290,000 | |
| Cũ- Ram G.Skill Ripjaws S5 16GB 6000MHz DDR5 - Tản thép (Black) (F5-6000J3636F16GX1-RS5K) | 1 | like new 11/2028 | 4,990,000 |
| Cũ- Ram Galax Gamer III RGB 8GB 2400MHz DDR4 | 1 | 990,000 | |
| Cũ- Ram Laptop 8GB 2666MHz DDR4 | 2 | 1,190,000 | |
| Cũ- SSD 120GB Các loại | 1 | 300,000 | |
| Cũ- SSD Lexar NS100 1TB SATA III | 2 | 04/2027 | 1,990,000 |
| Cũ- SSD Patriot P210 512GB SATA III (Đọc 500MB/s - Ghi 400MB/s) | 1 | like new | 1,500,000 |
| Cũ- SSD Samsung 850 Pro 2TB SATA III | 1 | 3,490,000 | |
| Cũ- SSD Samsung 870 EVO 250GB SATA III | 2 | 07/2027 | 1,090,000 |
| Cũ- SSD SSTC Megamouth 256GB SATA III | 1 | 690,000 | |
| Cũ- SSD TeamGroup CX2 1TB SATA III | 1 | 1,990,000 | |
| Cũ- Switch Quang Tg-Net S4700 48 Port Sfp+ | 1 | 3,790,000 | |
| Cũ- Switch TP-Link TL-SG1024D 24-Port Gigabit | 2 | 690,000 | |
| Cũ- Tai nghe Gaming JRS-M2 RGB - 7.1 (Black) | 1 | 145,000 | |
| Cũ- Tai nghe Zidli ZH6 RGB - 3.5 (Black) | 1 | 90,000 | |
| Cũ- Tản nhiệt khí CPU Centaur CT-AIR01 - RGB (White) | 1 | 150,000 | |
| Cũ- Tản nhiệt khí CPU Cool Sever LGA3647 Narrow 4U HS W | 2 | 750,000 | |
| Cũ- Tản nhiệt khí CPU Cooler Master T400I | 2 | 180,000 | |
| Cũ- Tản nhiệt khí CPU Cooler Master T400K ARGB | 2 | 200,000 | |
| Cũ- Tản nhiệt khí CPU Cooler V4 Plus - RGB (Black) | 1 | 150,000 | |
| Cũ- Tản nhiệt khí CPU CR-1000 EVO - RGB (White) | 20 | 200,000 | |
| Cũ- Tản nhiệt khí CPU GI-X4S Pc Cooler | 1 | 200,000 | |
| Cũ- Tản nhiệt khí CPU Golden Field Wind Black 2 Fan Led ARGB (Black) | 1 | 590,000 | |
| Cũ- Tản nhiệt khí CPU ID-Cooling Frozn A410 GDL (Black) | 2 | 350,000 | |
| Cũ- Tản nhiệt khí CPU ID-Cooling SE-226-XT ARGB (Black) | 2 | 490,000 | |
| Cũ- Tản nhiệt khí CPU Jungle Leopard A200 Plus - RGB (Black) | 1 | 120,000 | |
| Cũ- Tản nhiệt khí CPU Mini | 1 | - | |
| Cũ- Tản nhiệt khí CPU Noctua NH-U12S BH 02/2031 | 1 | 1,190,000 | |
| Cũ- Tản nhiệt khí CPU Tomato AM-6300 Plus - RGB (Black) | 2 | - | |
| Cũ- Tản nhiệt khí CPU VSP Cooler Master T410I Plus (White) | 1 | 170,000 | |
| Cũ- Tản nhiệt khí CPU VSP Mastercolor Pro4 - RGB (Black) | 2 | 150,000 | |
| Cũ- Tản nhiệt khí CPU VSP T410i (Black) | 1 | - | |
| Cũ- Tản nhiệt Stock Intel Socket 1700 | 25 | 100,000 | |
| Cũ- Thiết bị Mạng Cân Bằng Tải Draytek Vigor2925FN | 1 | 1,200,000 | |
| Cũ- Vỏ Case Ares Anubis (Kèm 4 Fan RGB) | 1 | 350,000 | |
| Cũ- Vỏ case Xigmatek NYX Arctic 3F | 1 | 200,000 |