CÔNG TY VI TÍNH NGUYỄN THẮNG
BẢNG BÁO GIÁ SẢN PHẨM ĐÃ QUA SỬ DỤNG
Cập nhật ngày: 12/06/2026
✅ TOP Bán Lẻ & Sỉ Linh Kiện Máy Tính Chính Hãng Miền Nam
✅ Chuyên Sỉ Linh Kiện, PC, Gaming Gear Cho Đại Lý
✅ Sản phẩm chính hãng
✅ Hỗ trợ 1 Đổi 1 trong 30 ngày đầu ( Riêng Màn, Laptop 7 ngày )
✅ Giao hàng toàn quốc – Kiểm tra trước khi thanh toán
✅ Hỗ trợ Trả Góp chỉ từ 0D
✅ Tư Vấn lắp đặt phòng NET trọn gói - chuyên nghiệp
✅ Cung cấp máy tính cho Doanh Nghiệp
📞 TƯ VẤN KINH DOANH SỈ – LẺ LINH KIỆN PC
📱 Kinh doanh Lẻ 1 (Zalo): 0932.10.5353 - Anh.Tuấn
📱 Kinh doanh Sỉ 3 (Zalo): 0931.80.5353 - Hoàng Nam
📱 Kinh doanh Phòng Nét : 0937.48.5353 - Mr Thắng
📱 Bộ phận Kỹ Thuật : 0933.74.5353 Anh Tuấn
📱 Bộ phận Bảo Hành : 0908.82.5353 Mr Hùng
|
Tên hàng 2 |
Giá bán lẻ |
|
Cũ- Adapter Màn hình Các Loại |
180,000 |
|
Cũ- Barebone Dell Optiplex 3046 Support 6th |
1,000,000 |
|
Cũ- Barebone HP 280 G4 PCI MT Support Core 8th, 9th |
700,000 |
|
Cũ- Barebone Mini PC Asus NUC PN40- BBC910MV (Intel Celeron J4025 | 802.11AC,BT | VGA port | NoOS) |
1,900,000 |
|
Cũ- Bộ 3 Fan Case Xigmatek White (cũ Có Hub) |
300,000 |
|
Cũ- Bộ 3 Fan Led ID-Cooling DF-12025-ARGB Trio (Black) |
300,000 |
|
Cũ- Card màn hình ASUS ROG Strix RTX 3070 Ti OC 8GB Gaming GDDR6X |
7,190,000 |
|
Cũ- Card màn hình GALAX RTX 3060 EX White 12GB GDDR6 |
6,390,000 |
|
Cũ- Card màn hình Gigabyte RTX 3060 Ti Gaming OC 8GB |
5,890,000 |
|
Cũ- Card màn hình Inno3d Rtx 3060 Ti Twin X2 8GB OC GDDR6 |
5,690,000 |
|
Cũ- Card màn hình MSI GTX 1650 Ventus XS 4GB OC |
2,350,000 |
|
Cũ- Card màn hình MSI RTX 3060 Ti Ventus 2X 8GB OC |
5,690,000 |
|
Cũ- Card màn hình MSI RX 460 4GB OC |
1,490,000 |
|
Cũ- Card màn hình MSI RX 6600 Armor 8GB |
3,690,000 |
|
Cũ- Card màn hình Nvidia Quadro P2200 5GB GDDR5X |
2,900,000 |
|
Cũ- Card màn hình Palit rtx 3060 Dual 12GB GDDR6 |
5,590,000 |
|
Cũ- Card màn hình Unika GTX 1660 Super Blizzards 6GB V2 (White) |
3,390,000 |
|
Cũ- Card màn hình ZOTAC Gaming RTX 3060 Ti Twin Edge 8GB GDDR6 |
5,490,000 |
|
Cũ- Card màn hình ZOTAC Gaming RTX 3060 Ti Twin Edge OC LHR 8GB GDDR6 |
5,490,000 |
|
Cũ- Card mạng 1-Port 1GB |
100,000 |
|
Cũ- Card mạng 2-Port 1GB |
300,000 |
|
Cũ- Case Sama RTX - M-ATX + 1 Fan (White) |
90,000 |
|
Cũ- Case văn phòng Xigmatek XA-22 - ATX (EN47567) |
150,000 |
|
Cũ- Case Xigmatek Infinity Queen 1F - ATX + 4 Fan (Pink) |
290,000 |
|
Cũ- Chuột ASUS TUF Gaming M3 Gen II (Black) |
200,000 |
|
Cũ- Chuột không dây Vision Q1 (White) |
30,000 |
|
Cũ- Chuột Logitech G102 Gen II Lightsync RGB (Black) |
200,000 |
|
Cũ- CPU AMD Athlon 200GE AM4 |
350,000 |
|
Cũ- CPU AMD Ryzen 5 7500F (6 Nhân 12 Luồng, 38MB , 65W, AM5) Tray |
2,990,000 |
|
Cũ- CPU Intel Core i3-12100 (4 Nhân 8 Luồng, 12MB , 60W, LGA1700) Tray |
2,890,000 |
|
Cũ- CPU Intel Core i3-12100F ( 4 Nhân 8 Luồng, 12MB , 58W, LGA1700) Tray |
2,290,000 |
|
Cũ- CPU Intel Core i5-12600 (6 Nhân 12 Luồng, 18MB Cache, 65W, LGA1700) Tray |
3,900,000 |
|
Cũ- CPU Intel Core I5-3330 (4 Nhân 4 Luồng, 6MB, 77W) |
199,000 |
|
Cũ- CPU Intel Core i5-3350P LGA1155 No Card màn hình chính hãng |
200,000 |
|
Cũ- CPU Intel Core i5-6500 ( 4 Nhân 4 Luồng, 6MB , 65W, LGA1151) Tray |
690,000 |
|
Cũ- CPU Intel Core i5-7400 ( 4 Nhân 4 Luồng, 6MB , 65W, LGA1151) Tray |
790,000 |
|
Cũ- CPU Intel Core i5-9500 (6 Nhân 6 Luồng, 9MB Cache, 65W, LGA1151) Tray |
1,750,000 |
|
Cũ- CPU Intel Core i7-6700 (4 Nhân 8 Luồng, 8MB Cache, 65W, LGA1151) Tray |
1,190,000 |
|
Cũ- CPU Intel Corel I5 3470 chính hãng |
270,000 |
|
Cũ- CPU Intel Pentium G3240 LGA1150 |
50,000 |
|
Cũ- CPU Intel Pentium G3250 LGA1150 |
50,000 |
|
Cũ- CPU Intel Pentium G3450 LGA1150 |
50,000 |
|
Cũ- CPU Intel Xeon E3-1220 v3 ( 4 Nhân 4 Luồng, 8MB , 80W, LGA1150) Tray |
300,000 |
|
Cũ- CPU Intel Xeon E5-2670 ( 8 Nhân 16 Luồng, 20MB , 115W, LGA2011) Tray |
100,000 |
|
Cũ- CPU Intel Xeon E5-2678 v3 ( 12 Nhân 24 Luồng, 30MB , 120W, LGA2011-3) Tray |
450,000 |
|
Cũ- CPU Intel Xeon E5-2680 v4 (14 Nhân 28 Luồng, 35MB Cache, 120W, LGA2011-3) Tray |
450,000 |
|
Cũ- CPU Intel Xeon E5-2686 v4 ( 18 Nhân 36 Luồng, 45MB , 145W, LGA2011-3) Tray |
750,000 |
|
Cũ- CPU Intel Xeon Platinum 8171M ( 26 Nhân 52 Luồng, 35.75MB , 165W, LGA3647) Tray |
1,690,000 |
|
Cũ- Dây cáp DisplayPort 1.5M Zin |
- |
|
Cũ- Dây nguồn Máy Tính |
- |
|
Cũ- Dây nối dài 24Pin (Black) |
- |
|
Cũ- Dây nối dài VGA 6+2Pin (White) |
- |
|
Cũ- Fan Intel Đen Socket (1200/ 1150/ 1155/ 1151) |
60,000 |
|
Cũ- Fan Led cũ |
25,000 |
|
Cũ- HDD Laptop Seagate 250GB |
100,000 |
|
Cũ- Laptop Dell 15 DC15250 (CPH99) (15.6 inch/ FHD/ IPS/ 120Hz/ i5-1344U/ 16GB/ SSD 512GB/ W11SL/ Bạc) |
12,990,000 |
|
Cũ- Laptop Dell Latitude 5300 (13.3 inch/ FHD/ i5-8265U/ 8GB/ SSD 256GB/ Black) |
5,900,000 |
|
Cũ- Laptop HP Notebook RTL8188EE (15.6 inch/ FHD/ i3-5005U/ 4GB/ HDD 500GB) Pin hư |
1,200,000 |
|
Cũ- Laptop HP ProBook 430 G8 (13.3 inch/ FHD/ i5-1135G7/ 16GB/ SSD 256GB NVMe/ Bạc) |
7,290,000 |
|
Cũ- Mainboard ASRock B760M Pro Rs WiFi DDR5 |
2,250,000 |
|
Cũ- Mainboard ASRock Z790 Pro RS WiFi DDR5 BH 11/2026 |
3,290,000 |
|
Cũ- Mainboard ASUS PRIME B460M-K DDR4 |
600,000 |
|
Cũ- Mainboard ASUS PRIME B760M-F DDR5 |
1,890,000 |
|
Cũ- Mainboard ASUS PRIME H410M-F DDR4 |
790,000 |
|
Cũ- Mainboard ASUS PRIME H610M-K D4 |
1,390,000 |
|
Cũ- Mainboard ASUS TUF Gaming B760M-PLUS II DDR5 |
2,790,000 |
|
Cũ- Mainboard Gigabyte H110M-Gaming 3 DDR4 |
590,000 |
|
Cũ- Mainboard Gigabyte H410M DS2V DDR4 |
850,000 |
|
Cũ- Mainboard Gigabyte H61M-DS2 |
350,000 |
|
Cũ- Mainboard Huananzhi X99-F8D Dual Xeon |
1,490,000 |
|
Cũ- Mainboard JGINYOU X99-9D3 Dual DDR3 |
990,000 |
|
Cũ- Mainboard MSI H410M-A PRO DDR4 Cong SK Lỗi Âm thanh |
490,000 |
|
Cũ- Mainboard MSI PRO H610M-E DDR5 |
1,490,000 |
|
Cũ- Mainboard MSI Z370 SLI PLUS DDR4 |
950,000 |
|
Cũ- Mainboard Server Intel S1200V3RP DDR3 |
500,000 |
|
Cũ- Màn hình AOC I2579V/WS/74 Trắng - Chân Tàn thuốc nặng |
750,000 |
|
Cũ- Màn hình ASUS ROG Strix XG27UCG (27 inch/ Fast IPS/ UHD 160Hz or FHD 320Hz/ 1ms) |
7,890,000 |
|
Cũ- Màn hình ASUS TUF Gaming VG259Q (24.5 inch/ FHD/ IPS/ 144Hz/ 1ms) |
2,390,000 |
|
Cũ- Màn hình cong AOC C27G2Z (27 inch/ FHD/ VA/ 240Hz/ 0.5ms/ 1500R) BH 12/2026 |
2,650,000 |
|
Cũ- Màn hình Cong Lc Power Lc-M32-Fhd-165-C (32 Inch/ Fhd/ Va/ 165Hz/ 4Ms/ 1500R) |
2,290,000 |
|
Cũ- Màn hình cong MSI G32C4X (31.5 inch/ FHD/ VA/ 250Hz/ 1ms/ 1500R) |
3,290,000 |
|
Cũ- Màn hình cong ViewSonic VX2718-2KPC-MHD (27 inch/ 2K/ VA/ 165Hz/ 1ms/ 1500R) (4 Góc Viền Mờ Lhe |
1,000,000 |
|
Cũ- Màn hình Gigabyte M32Q (32 inch/ 2K QHD/ 170Hz/ 1ms) |
5,900,000 |
|
Cũ- Màn hình LG 27 inch sọc, lỗi nặng |
400,000 |
|
Cũ- Màn hình LG UltraGear 27GR95QE-B (27 inch/ QHD 2K/ OLED/ 240Hz/ 0.03ms) |
10,900,000 |
|
Cũ- Màn hình phẳng AOC-Philip 24 inch Lỗi sọc , hở sáng , bụi trong , chấm , vv |
500,000 |
|
Cũ- Màn hình Philips - AOC 27 inch |
990,000 |
|
Cũ- Nguồn 1STplayer Black.sir 500w 80 plus |
320,000 |
|
Cũ- Nguồn AcBel E2 Plus 510W |
260,000 |
|
Cũ- Nguồn Acbel HK 450w |
250,000 |
|
Cũ- Nguồn Centaur CT 450W 80 lus |
250,000 |
|
Cũ- Nguồn Golden Field ATX-480GT 300W |
200,000 |
|
Cũ- Nguồn Jetek G350 350W |
200,000 |
|
Cũ- Nguồn Jetek Model 500 Elite V2 500W |
300,000 |
|
Cũ- Nguồn Magic MG350 350w |
180,000 |
|
Cũ- Nguồn MIK S-POWER 400W |
250,000 |
|
Cũ- Nguồn Segotep 550W Super Battleship (S7GT-550W) |
350,000 |
|
Cũ- Nguồn Segotep SG-750B BN750W - ATX 3.0 - PCIe 5.0 - 80 Plus Bronze |
950,000 |
|
Cũ- Nguồn Xigmatek X-Power III 450 400W |
290,000 |
|
Cũ- Ram 4GB DDR3 Chính Hãng Các loại |
150,000 |
|
Cũ- Ram 4GB DDR4 Chính Hãng Các loại |
450,000 |
|
Cũ- Ram 8GB DDR3 Chính Hãng Các Loại |
490,000 |
|
Cũ- Ram Colorful BATTLE-AX 8GB 3200MHz DDR4 |
950,000 |
|
Cũ- Ram ECC 8GB 2400MHz DDR4 |
350,000 |
|
Cũ- Ram ECC REG 2R 16GB BUS 1600 DDR3 |
650,000 |
|
Cũ- Ram ECC REG 2R 16GB BUS 1866 DDR3 |
650,000 |
|
Cũ- Ram ECC REG 2R 16GB BUS 2133P DDR4 |
1,190,000 |
|
Cũ- Ram ECC REG 2R 16GB BUS 2400 DDR4 |
1,390,000 |
|
Cũ- Ram ECC REG 4R 32GB BUS 1866 DDR3 |
1,090,000 |
|
Cũ- Ram HIKSEMI ARMOR 16GB 3200MHz DDR4 - Tản nhiệt |
1,990,000 |
|
Cũ- SSD Apacer AS350X 512GB SATA III (AP512GAS350XR-1) |
1,490,000 |
|
Cũ- SSD Simorchip SSD 120 256GB SATA III (Đọc 510MB/s - Ghi 460MB/s) |
850,000 |
|
Cũ- SSD TeamGroup CX2 1TB SATA III |
1,990,000 |
|
Cũ- Switch Quang Tg-Net S4700 48 Port Sfp+ |
3,790,000 |
|
Cũ- Switch TP-Link TL-SG1016D 16-Port Gigabit |
590,000 |
|
Cũ- Switch TP-Link TL-SG1024D 24-Port Gigabit |
690,000 |
|
Cũ- Switch TP-Link TL-SG1024DE 24-Port Gigabit |
690,000 |
|
Cũ- Tai nghe Gaming JRS-M2 RGB - 7.1 (Black) |
145,000 |
|
Cũ- Tai nghe Zidli ZH6 RGB - 3.5 (Black) |
90,000 |
|
Cũ- Tản nhiệt khí CPU Cool Sever LGA3647 Narrow 4U HS W |
750,000 |
|
Cũ- Tản nhiệt khí CPU Cooler Master T400I |
180,000 |
|
Cũ- Tản nhiệt khí CPU Cooler Master T400K ARGB |
200,000 |
|
Cũ- Tản nhiệt khí CPU Cooler V4 Plus - RGB (Black) |
150,000 |
|
Cũ- Tản nhiệt khí CPU CR-1000 EVO - RGB (White) |
200,000 |
|
Cũ- Tản nhiệt khí CPU GI-X4S Pc Cooler |
200,000 |
|
Cũ- Tản nhiệt khí CPU ID-Cooling Frozn A410 GDL (Black) |
450,000 |
|
Cũ- Tản nhiệt khí CPU Jungle Leopard A200 Plus - RGB (Black) |
120,000 |
|
Cũ- Tản nhiệt khí CPU Jungle Leopard K400 RGB (Black) |
180,000 |
|
Cũ- Tản nhiệt khí CPU Mini |
- |
|
Cũ- Tản nhiệt khí CPU Noctua NH-U12S BH 02/2031 |
1,190,000 |
|
Cũ- Tản nhiệt khí CPU Thermalright Peerless Assassin 120 SE ARGB (Black) |
650,000 |
|
Cũ- Tản nhiệt khí CPU Tomato AM-6300 - RGB (Black) |
200,000 |
|
Cũ- Tản nhiệt khí CPU VSP Cooler Master T410I Plus (White) |
170,000 |
|
Cũ- Tản nhiệt khí CPU VSP T410i (Black) |
200,000 |
|
Cũ- Tản nhiệt khí CPU VSPTECH V400 PLUS - RGB (Black) |
150,000 |
|
Cũ- Tản nhiệt Stock Intel Socket 1700 |
80,000 |
|
Cũ- Thiết bị Mạng Cân Bằng Tải Draytek Vigor2925FN |
1,200,000 |