CÔNG TY VI TÍNH NGUYỄN THẮNG
BẢNG BÁO GIÁ SẢN PHẨM ĐÃ QUA SỬ DỤNG
Cập nhật ngày: 27/07/2026
✅ TOP Bán Lẻ & Sỉ Linh Kiện Máy Tính Chính Hãng Miền Nam
✅ Chuyên Sỉ Linh Kiện, PC, Gaming Gear Cho Đại Lý
✅ Sản phẩm chính hãng
✅ Hỗ trợ 1 Đổi 1 trong 30 ngày đầu ( Riêng Màn, Laptop 7 ngày )
✅ Giao hàng toàn quốc – Kiểm tra trước khi thanh toán
✅ Hỗ trợ Trả Góp chỉ từ 0D
✅ Tư Vấn lắp đặt phòng NET trọn gói - chuyên nghiệp
✅ Cung cấp máy tính cho Doanh Nghiệp
📞 TƯ VẤN KINH DOANH SỈ – LẺ LINH KIỆN PC
📱 Kinh doanh Lẻ 1 (Zalo): 0932.10.5353 - Anh.Tuấn
📱 Kinh doanh Sỉ 3 (Zalo): 0931.80.5353 - Hoàng Nam
📱 Kinh doanh Phòng Nét : 0937.48.5353 - Mr Thắng
📱 Bộ phận Kỹ Thuật : 0933.74.5353 Anh Tuấn
📱 Bộ phận Bảo Hành : 0908.82.5353 Mr Hùng
|
Tên sản phẩm |
Số lượng |
Giá bán lẻ |
|
Cũ- Webcam Logitech C270 HD 720p 30fps (NS) |
1 |
250.000 |
|
Cũ- Thiết bị Mạng Cân Bằng Tải Draytek Vigor2925FN |
1 |
1.200.000 |
|
Cũ- Thiết bị Mạng Cân Bằng Tải Draytek Vigor2925 |
1 |
900.000 |
|
Cũ- Tản nhiệt khí CPU VSPTECH V400 PLUS - RGB (Black) |
5 |
150.000 |
|
Cũ- Tản nhiệt khí CPU VSP T410i (Black) |
1 |
200.000 |
|
Cũ- Tản nhiệt khí CPU VSP Cooler Master T410I Plus (White) |
1 |
170.000 |
|
Cũ- Tản nhiệt khí CPU Tomato AM-6300 - RGB (Black) |
4 |
200.000 |
|
Cũ- Tản nhiệt khí CPU Noctua NH-U12S BH 02/2031 |
1 |
1.190.000 |
|
Cũ- Tản nhiệt khí CPU KENOO ESPORT C1000 - RGB (Black) |
2 |
100.000 |
|
Cũ- Tản nhiệt khí CPU Jungle Leopard K400 RGB (Black) |
1 |
180.000 |
|
Cũ- Tản nhiệt khí CPU Jungle Leopard A200 Plus - RGB (Black) |
1 |
120.000 |
|
Cũ- Tản nhiệt khí CPU ID-Cooling SE-214-XT RGB (Black) |
1 |
195.000 |
|
Cũ- Tản nhiệt khí CPU ID-Cooling Frozn A410 GDL (Black) |
1 |
450.000 |
|
Cũ- Tản nhiệt khí CPU GI-X4S Pc Cooler |
1 |
200.000 |
|
Cũ- Tản nhiệt khí CPU CR-1000 EVO - RGB (White) |
16 |
200.000 |
|
Cũ- Tản nhiệt khí CPU Cooler V4 Plus - RGB (Black) |
1 |
150.000 |
|
Cũ- Tản nhiệt khí CPU Cooler Master T400K ARGB |
2 |
200.000 |
|
Cũ- Tản nhiệt khí CPU Cooler Master T400I |
3 |
180.000 |
|
Cũ- Tản nhiệt khí CPU Cool Sever LGA3647 Narrow 4U HS W |
2 |
750.000 |
|
Cũ- Tai nghe Zidli ZH6 RGB - 3.5 (Black) |
1 |
90.000 |
|
Cũ- Tai nghe Gaming JRS-M2 RGB - 7.1 (Black) |
1 |
145.000 |
|
Cũ- Switch TP-Link TL-SG1024DE 24-Port Gigabit |
2 |
690.000 |
|
Cũ- Switch TP-Link TL-SG1024D 24-Port Gigabit |
3 |
590.000 |
|
Cũ- Switch TP-Link TL-SG1016D 16-Port Gigabit |
2 |
590.000 |
|
Cũ- Switch Quang Tg-Net S4700 48 Port Sfp+ |
1 |
3.790.000 |
|
Cũ- SSD TeamGroup CX2 1TB SATA III |
1 |
1.790.000 |
|
Cũ- SSD Kingston NV3 1TB M.2 NVMe PCIe 4.0 (Đọc 6000MB/s - Ghi 4000MB/s) |
3 |
2.900.000 |
|
Cũ- SSD 240GB Các loại |
2 |
650.000 |
|
Cũ- Ram Máy bộ 4GB DDR4 |
2 |
450.000 |
|
Cũ- Ram Máy bộ 4GB DDR3 |
2 |
120.000 |
|
Cũ- Ram Laptop 4GB DDR4 |
18 |
450.000 |
|
Cũ- Ram ECC REG SKhynix 4R 32GB BUS 2133 DDR4 |
2 |
2.390.000 |
|
Cũ- Ram ECC REG SKhynix 4R 32GB BUS 1866 DDR3 |
1 |
1.090.000 |
|
Cũ- Ram ECC REG SKhynix 2R 32GB BUS 2133 DDR4 |
2 |
2.390.000 |
|
Cũ- Ram ECC REG SKhynix 2R 16GB BUS 2133P DDR4 |
2 |
1.190.000 |
|
Cũ- Ram ECC REG Samsung 2R 16GB BUS 1600 DDR3 |
4 |
650.000 |
|
Cũ- Ram ECC REG DATARAM 2R 16GB BUS 2400 DDR4 |
1 |
1.390.000 |
|
Cũ- Ram ECC Kingston 8GB 1600MHz DDR3 |
4 |
350.000 |
|
Cũ- Ram ECC 8GB 2400MHz DDR4 |
2 |
350.000 |
|
Cũ- Ram Colorful BATTLE-AX 8GB 3200MHz DDR4 |
1 |
950.000 |
|
Cũ- Ram 8GB DDR4 Chính Hãng Các loại |
51 |
750.000 |
|
Cũ- Ram 8GB DDR3 Chính Hãng Các Loại |
3 |
390.000 |
|
Cũ- Ram 4GB DDR4 Chính Hãng Các loại |
4 |
450.000 |
|
Cũ- Ram 4GB DDR3 Chính Hãng Các loại |
3 |
150.000 |
|
Cũ- PC Mini Dell OptiPlex 7050 (i7-6700/ 8GBx1/ SSD m.2 256GB) |
1 |
5.790.000 |
|
Cũ- Nguồn Xigmatek X-Power III 650 600W |
2 |
550.000 |
|
Cũ- Nguồn Xigmatek X-Power III 450 400W |
1 |
290.000 |
|
Cũ- Nguồn xigmatek XCP-A400 400W |
1 |
250.000 |
|
Cũ- Nguồn Segotep SG-750B BN750W - ATX 3.0 - PCIe 5.0 - 80 Plus Bronze |
2 |
950.000 |
|
Cũ- Nguồn Segotep 450W Super Battleship (S7GT-450W) |
3 |
250.000 |
|
Cũ- Nguồn MSI MAG A750BN PCIE5 750W - 80 Plus Bronze |
1 |
990.000 |
|
Cũ- Nguồn MIK Spower C650B 650W - 80 Plus Bronze |
1 |
450.000 |
|
Cũ- Nguồn MIK S-POWER 400W |
1 |
250.000 |
|
Cũ- Nguồn máy tính Cooler Master Dps-750Ab-40 750W 80Plus Platinum |
1 |
890.000 |
|
Cũ- Nguồn máy tính Aigo Vk550 550W |
1 |
350.000 |
|
Cũ- Nguồn Jetek G350 350W |
1 |
200.000 |
|
Cũ- Nguồn Golden Field ATX-480GT 300W |
9 |
200.000 |
|
Cũ- Nguồn Cooler Master 400W |
1 |
250.000 |
|
Cũ- Nguồn Centaur CT 450W 80 lus |
1 |
250.000 |
|
Cũ- Nguồn Andyson Venus500 500W (NS) |
2 |
350.000 |
|
Cũ- Nguồn Andyson Venus500 500W |
12 |
350.000 |
|
Cũ- Nguồn AeroCool VX PLUS 600 600W (NS) |
1 |
370.000 |
|
Cũ- Nguồn AeroCool VX PLUS 600 600W |
3 |
350.000 |
|
Cũ- Nguồn Acbel HK 450w |
6 |
250.000 |
|
Cũ- Nguồn Acbel HK 400w (NS) |
1 |
200.000 |
|
Cũ- Nguồn AcBel E2 Plus 510W |
2 |
260.000 |
|
Cũ- Nguồn Acbel Ce2 450 450W |
11 |
250.000 |
|
Cũ- Màn hình VSP IP2407SG ( 23.8 inch/ FHD/ IPS/ 100Hz/ 1ms/ Black) |
1 |
1.090.000 |
|
Cũ- Màn hình VSP ELSA 27F7 (27 inch/ FHD/ IPS/ 170Hz/ 2ms/ Black) |
3 |
1.750.000 |
|
Cũ- Màn hình ViewSonic VX2457A-HD-PRO (23.8 inch/ IPS/ FHD/ 170Hz/ 1ms) |
1 |
1.590.000 |
|
Cũ- Màn hình Philips - AOC 27 inch (NS) lỗi nám, trầy panel |
3 |
690.000 |
|
Cũ- Màn hình Philips - AOC 27 inch |
1 |
990.000 |
|
Cũ- Màn hình phẳng AOC-Philip 24 inch Lỗi sọc , hở sáng , bụi trong , chấm , vv |
3 |
500.000 |
|
Cũ- Màn hình LG UltraGear 27GR95QE-B (27 inch/ QHD 2K/ OLED/ 240Hz/ 0.03ms) |
1 |
10.900.000 |
|
Cũ- Màn hình Infinity I2424F7 (23.8 inch/ FHD/ IPS/ 75Hz/ 5ms) |
2 |
1.090.000 |
|
Cũ- Màn hình Gigabyte M32Q (32 inch/ 2K QHD/ 170Hz/ 1ms) |
1 |
5.900.000 |
|
Cũ- Màn hình Dahua DHI-LM22-A200 (21.5inch/ FHD/ VA/ 60Hz/ 6.5ms) |
1 |
890.000 |
|
Cũ- Màn hình cong ViewSonic VX2718-2KPC-MHD (27 inch/ 2K/ VA/ 165Hz/ 1ms/ 1500R) (4 Góc Viền Mờ Lhe |
1 |
1.000.000 |
|
Cũ- Màn hình cong MSI Optix G32C4 (31.5 inch/ FHD/ VA/ 165Hz/ 1ms/ 1500R) |
1 |
2.290.000 |
|
Cũ- Màn hình cong MSI G32C4X (31.5 inch/ FHD/ VA/ 250Hz/ 1ms/ 1500R) |
1 |
3.290.000 |
|
Cũ- Màn hình Cong Lc Power Lc-M32-Fhd-165-C (32 Inch/ Fhd/ Va/ 165Hz/ 4Ms/ 1500R) |
2 |
2.290.000 |
|
Cũ- Màn hình cong AOC C27G2Z (27 inch/ FHD/ VA/ 240Hz/ 0.5ms/ 1500R) BH 12/2026 |
1 |
2.650.000 |
|
Cũ- Màn hình ASUS TUF Gaming VG259Q (24.5 inch/ FHD/ IPS/ 144Hz/ 1ms) |
1 |
2.390.000 |
|
Cũ- Màn hình AOC E2770SH/74 (NS) lỗi nám, trầy panel,... |
3 |
650.000 |
|
Cũ- Màn hình AOC E2770SH/74 (NS) |
6 |
890.000 |
|
Cũ- Mainboard Server Intel S1200SPSR DDR4 |
2 |
- |
|
Cũ- Mainboard Samsung H81S1 MP1.1 DDR3 |
4 |
390.000 |
|
Cũ- Mainboard MSI Z370 SLI PLUS DDR4 |
1 |
950.000 |
|
Cũ- Mainboard MSI PRO H610M-E DDR5 |
1 |
1.490.000 |
|
Cũ- Mainboard MSI PRO H610M-E DDR4 |
3 |
1.150.000 |
|
Cũ- Mainboard MSI H410M-A PRO DDR4 Cong SK Lỗi Âm thanh |
1 |
490.000 |
|
Cũ- Mainboard JGINYOU X99-9D3 Dual DDR3 |
1 |
990.000 |
|
Cũ- Mainboard Huananzhi X99-F8D Dual Xeon |
4 |
1.590.000 |
|
Cũ- Mainboard Gigabyte H61M-DS2 |
1 |
350.000 |
|
Cũ- Mainboard Gigabyte H410M DS2V DDR4 |
1 |
850.000 |
|
Cũ- Mainboard Biostar H110MH PRO D4 ver6.0 |
1 |
550.000 |
|
Cũ- Mainboard ASUS TUF Gaming B760M-PLUS II DDR5 |
1 |
2.790.000 |
|
Cũ- Mainboard ASUS PRIME B760M-F DDR5 |
1 |
1.890.000 |
|
Cũ- Mainboard ASUS PRIME B460M-K DDR4 |
1 |
600.000 |
|
Cũ- Mainboard Asus H81M-P (NS) |
1 |
300.000 |
|
Cũ- Mainboard ASRock Z790 Pro RS WiFi DDR5 BH 11/2026 |
1 |
2.990.000 |
|
Cũ- Mainboard ASRock B760M Pro Rs WiFi DDR5 |
1 |
2.250.000 |
|
Cũ- Loa Mini YSD E-1046 RGB (Black) |
1 |
50.000 |
|
Cũ- Laptop HP Notebook RTL8188EE (15.6 inch/ FHD/ i3-5005U/ 4GB/ HDD 500GB) Pin hư |
1 |
1.200.000 |
|
Cũ- Laptop Dell Latitude 5300 (13 inch/ FHD/ i5-8365U/ 8GB/ SSD M.2 256GB/ Black) |
1 |
5.490.000 |
|
Cũ- HDD Laptop Seagate 250GB |
1 |
100.000 |
|
Cũ- Fan Zin 1155 |
9 |
30.000 |
|
Cũ- Fan Intel Đen Socket (1200/ 1150/ 1155/ 1151) |
6 |
60.000 |
|
Cũ- Dây nối dài VGA 6+2Pin (White) |
2 |
- |
|
Cũ- Dây cáp DisplayPort 1.5M Zin |
2 |
- |
|
Cũ- Chuột ASUS TUF Gaming M3 Gen II (Black) |
1 |
200.000 |
|
Cũ- CPU Intel Xeon Platinum 8171M ( 26 Nhân 52 Luồng, 35.75MB , 165W, LGA3647) Tray |
2 |
1.690.000 |
|
Cũ- CPU Intel Xeon E5-2699 v3 ( 18 Nhân 36 Luồng, 45MB , 145W, LGA2011-3) Tray |
2 |
750.000 |
|
Cũ- CPU Intel Xeon E5-2696 v4 ( 22 Nhân 44 Luồng, 55MB , 150W, LGA2011-3) Tray |
2 |
1.690.000 |
|
Cũ- CPU Intel Xeon E5-2686 v4 ( 18 Nhân 36 Luồng, 45MB , 145W, LGA2011-3) Tray |
9 |
750.000 |
|
Cũ- CPU Intel Xeon E5-2680 v4 (14 Nhân 28 Luồng, 35MB Cache, 120W, LGA2011-3) Tray |
4 |
450.000 |
|
Cũ- CPU Intel Xeon E5-2670 ( 8 Nhân 16 Luồng, 20MB , 115W, LGA2011) Tray |
1 |
100.000 |
|
Cũ- CPU Intel Xeon E3-1220 v3 ( 4 Nhân 4 Luồng, 8MB , 80W, LGA1150) Tray |
2 |
300.000 |
|
Cũ- CPU Intel Pentium Gold G6405 ( 2 Nhân 4 Luồng, 4MB , 58W, LGA1200) Tray |
1 |
1.090.000 |
|
Cũ- CPU Intel Pentium G4600 ( 2 Nhân 4 Luồng, 3MB, 51W, LGA1151) Tray |
18 |
100.000 |
|
Cũ- CPU Intel Pentium G4400 LGA1151 |
1 |
100.000 |
|
Cũ- CPU Intel Pentium G3450 LGA1150 |
1 |
50.000 |
|
Cũ- CPU Intel Pentium G3250 LGA1150 |
6 |
50.000 |
|
Cũ- CPU Intel Pentium G3240 LGA1150 |
17 |
50.000 |
|
Cũ- CPU Intel G5400 (3.70GHz, 4M, 2 Cores 4 Threads) |
1 |
150.000 |
|
Cũ- CPU Intel Core i9-14900K ( 24 Nhân 32 Luồng, 36MB , 125W, LGA1700) Tray |
1 |
- |
|
Cũ- CPU Intel Core i7-6700 (4 Nhân 8 Luồng, 8MB Cache, 65W, LGA1151) Tray |
1 |
1.190.000 |
|
Cũ- CPU Intel Core i5-9500 (6 Nhân 6 Luồng, 9MB Cache, 65W, LGA1151) Tray |
4 |
1.590.000 |
|
Cũ- CPU Intel Core i5-9400F (6 Nhân 6 Luồng, 9MB , 65W, LGA1151) Tray |
9 |
1.350.000 |
|
Cũ- CPU Intel Core i5-7400 ( 4 Nhân 4 Luồng, 6MB , 65W, LGA1151) Tray |
5 |
790.000 |
|
Cũ- CPU Intel Core i5-6500 ( 4 Nhân 4 Luồng, 6MB , 65W, LGA1151) Tray |
1 |
590.000 |
|
Cũ- CPU Intel Core i5-4590 LGA1150 Tray |
6 |
450.000 |
|
Cũ- CPU Intel Core i5-4570S LGA1150 Tray |
6 |
450.000 |
|
Cũ- CPU Intel Core i5-3350P LGA1155 No Card màn hình chính hãng |
1 |
200.000 |
|
Cũ- CPU Intel Core i3-9100F ( 4 Nhân 4 Luồng, 6MB , 65W, LGA1151) |
4 |
590.000 |
|
Cũ- CPU Intel Core i3-4130/ i3-4150 LGA1150 |
1 |
120.000 |
|
Cũ- CPU Intel Core i3-12100F ( 4 Nhân 8 Luồng, 12MB , 58W, LGA1700) Tray |
1 |
2.290.000 |
|
Cũ- CPU Intel Core i3-10105F (4 Nhân 8 Luồng, 6MB , 65W, LGA1200) Tray |
1 |
1.190.000 |
|
Cũ- CPU AMD Ryzen 5 7500F (6 Nhân 12 Luồng, 38MB , 65W, AM5) Tray |
1 |
2.990.000 |
|
Cũ- CPU AMD Ryzen 5 5500 ( 6 Nhân 12 Luồng, 19MB, 65W, AM4) Box Chính Hãng |
1 |
2.250.000 |
|
Cũ- CPU AMD Athlon 200GE AM4 |
1 |
350.000 |
|
Cũ- Case Xigmatek Infinity Queen 1F - ATX + 4 Fan (Pink) |
1 |
290.000 |
|
Cũ- Case Xigmatek Duo X 3F - E-ATX + 3 Fan (Black) |
2 |
450.000 |
|
Cũ- Case văn phòng Xigmatek XA-22 - ATX (EN47567) |
1 |
150.000 |
|
Cũ- Case Sama RTX - M-ATX + 1 Fan (White) |
1 |
90.000 |
|
Cũ- Case Magic Luxury Full Tower - E-ATX + 3 Fan (Black) |
1 |
390.000 |
|
Cũ- Card mạng 4-Port 1GB |
1 |
- |
|
Cũ- Card mạng 2-Port 1GB |
2 |
300.000 |
|
Cũ- Card mạng 1-Port 1GB |
1 |
100.000 |
|
Cũ- Card màn hình Zotac GTX 1070 8GB GDDR5 Founders Edition |
1 |
3.190.000 |
|
Cũ- Card màn hình ZOTAC Gaming RTX 3060 Twin Edge 12GB GDDR6 |
1 |
5.950.000 |
|
Cũ- Card màn hình Ve Chai Có Sn |
2 |
19.999.999 |
|
Cũ- Card màn hình Unika GTX 1660 Super Blizzards 6GB V2 (White) |
1 |
3.390.000 |
|
Cũ- Card màn hình MSI RX 460 4GB OC |
1 |
1.490.000 |
|
Cũ- Card màn hình MSI GTX 1660 Super Ventus XS 6GB OC |
3 |
3.090.000 |
|
Cũ- Card màn hình MSI GTX 1660 Super Gaming Z Plus 6GB |
1 |
3.290.000 |
|
Cũ- Card màn hình MSI GTX 1660 Super Gaming Plus 6GB |
2 |
3.290.000 |
|
Cũ- Card màn hình MSI GTX 1050 Aero ITX 2GB OC |
20 |
1.325.000 |
|
Cũ- Card màn hình Gigabyte RTX 3060 Ti Eagle OC 8GB (NS) |
1 |
5.890.000 |
|
Cũ- Card màn hình Gigabyte GTX 1060 3GB 2 Fan (NS) |
2 |
1.890.000 |
|
Cũ- Card màn hình GALAX RTX 3060 EX White 12GB GDDR6 |
2 |
6.390.000 |
|
Cũ- Card màn hình GALAX GTX 1050 Ti 4GB OC (NS) |
1 |
1.790.000 |
|
Cũ- Card màn hình GALAX GTX 1050 Ti 4GB OC |
1 |
1.790.000 |
|
Cũ- Card màn hình Colorful GT730 4GB |
1 |
600.000 |
|
Cũ- Card màn hình ASUS Dual GTX 1060 OC 3GB |
22 |
1.890.000 |
|
Cũ- Bộ 3 Fan Led ID-Cooling DF-12025-ARGB Trio (Black) |
1 |
300.000 |
|
Cũ- Bộ 3 Fan Case Xigmatek White (cũ Có Hub) |
2 |
300.000 |
|
Cũ- Barebone Mini PC Asus NUC PN40- BBC910MV (Intel Celeron J4025 | 802.11AC,BT | VGA port | NoOS) |
14 |
1.900.000 |
|
Cũ- Barebone HP 280 G4 PCI MT Support Core 8th, 9th |
1 |
700.000 |
|
Cũ- Barebone Fujitsu ESPRIMO D586/M - LGA1151 |
1 |
690.000 |
|
Cũ- Barebone Dell Optiplex 3046 Support 6th |
1 |
1.000.000 |
|
Cũ- Adapter Màn hình Các Loại |
3 |
180.000 |